duodenal smear
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học): Một mẫu phết (smear) lấy từ tá tràng (duodenum), phần đầu tiên của ruột non, để làm xét nghiệm. Thuật ngữ này chỉ hành động lấy mẫu hoặc bản thân mẫu vật được thu thập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered a duodenal smear to check for parasites. (Bác sĩ yêu cầu làm phết tế bào tá tràng để kiểm tra ký sinh trùng.)
- Analysis of the duodenal smear revealed abnormal cells. (Phân tích mẫu phết tá tràng cho thấy các tế bào bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế lâm sàng và xét nghiệm. Nó thường là một phần của quy trình chẩn đoán các bệnh lý về đường tiêu hóa trên, chẳng hạn như nhiễm trùng, viêm hoặc để tìm kiếm các vi sinh vật như .
Biến thể và từ gần giống
- Duodenal aspirate: Dịch hút từ tá tràng. Đây là một phương pháp lấy mẫu dịch lỏng từ tá tràng, khác với "smear" là phết tế bào.
- Duodenal biopsy: Sinh thiết tá tràng. Thủ thuật lấy một mẫu mô nhỏ từ tá tràng để phân tích dưới kính hiển vi.
- GI smear (Gastrointestinal smear): Phết tế bào đường tiêu hóa. Một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Duodenal cytology specimen: Mẫu bệnh phẩm tế bào học tá tràng. (Cách gọi mang tính chuyên môn cao hơn, mô tả rõ mục đích xét nghiệm tế bào.)
Lưu ý
- "Duodenal smear" KHÔNG đồng nghĩa với "duodenal ulcer" (loét tá tràng). "Smear" là thủ thuật lấy mẫu để xét nghiệm, trong khi "ulcer" là một tổn thương, một bệnh lý cụ thể. Chúng là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
Noun
- loét tá tràng